1
Cơ sở về Kiểu số học C++
AI037Lesson 3
00:00

C++ định nghĩa một bộ các kiểu số học nguyên thủy mà ánh xạ trực tiếp đến bộ nhớ phần cứng. Hãy tưởng tượng bộ nhớ như một dãy các địa chỉ được đánh số địa chỉ. Mỗi byte (8 bit) là đơn vị nhỏ nhất có thể truy cập, trong khi một từ (thường là 32/64 bit) là kích thước xử lý tự nhiên.

1. Các kiểu số nguyên

Bao gồm các kiểu boolean (bool), ký tự (bao gồm Unicode char16_t, char32_t), và số nguyên. Số nguyên có thể là có dấu (biểu diễn số âm, số không và số dương) hoặc không dấu (giá trị ≥ 0).

Bảng 2.1: Kiểu số học C++ (Kích thước tối thiểu)KiểuÝ nghĩaKích thước tối thiểuboolBoolean (đúng/sai)Không áp dụngcharKý tự8 bitintSố nguyên16 bitdoubleSố thực độ chính xác kép10 chữ số có nghĩa

2. Biểu diễn bộ nhớ

Khi một int chiếm một từ, nó sẽ trải dài qua nhiều địa chỉ byte. Ví dụ, một đối tượng bắt đầu tại địa chỉ 736424 chiếm 4 byte bộ nhớ liên tục.

Số nguyên 32 bit trải dài qua 4 Byte00011011101001010111001000001111736424736425736426736427

3. Số thực & Void

Các kiểu số thực (float, double, long double) biểu diễn số thực thông qua mẫu bit của máy tính. Kiểu void chỉ định kết quả "rỗng"; nó không có giá trị nào và không thể dùng để khai báo biến chuẩn.

main.py
TERMINALbash — 80x24
> Ready. Click "Run" to execute.
>