C++ định nghĩa một bộ các kiểu số học nguyên thủy mà ánh xạ trực tiếp đến bộ nhớ phần cứng. Hãy tưởng tượng bộ nhớ như một dãy các địa chỉ được đánh số địa chỉ. Mỗi byte (8 bit) là đơn vị nhỏ nhất có thể truy cập, trong khi một từ (thường là 32/64 bit) là kích thước xử lý tự nhiên.
1. Các kiểu số nguyên
Bao gồm các kiểu boolean (bool), ký tự (bao gồm Unicode char16_t, char32_t), và số nguyên. Số nguyên có thể là có dấu (biểu diễn số âm, số không và số dương) hoặc không dấu (giá trị ≥ 0).
2. Biểu diễn bộ nhớ
Khi một int chiếm một từ, nó sẽ trải dài qua nhiều địa chỉ byte. Ví dụ, một đối tượng bắt đầu tại địa chỉ 736424 chiếm 4 byte bộ nhớ liên tục.
3. Số thực & Void
Các kiểu số thực (float, double, long double) biểu diễn số thực thông qua mẫu bit của máy tính. Kiểu void chỉ định kết quả "rỗng"; nó không có giá trị nào và không thể dùng để khai báo biến chuẩn.